natural process
A volcano erupts, sending ash and lava into the sky as a powerful natural process.
Định nghĩa
Danh từ: "natural process" (quá trình tự nhiên) chỉ một quá trình tồn tại hoặc được tạo ra bởi tự nhiên, không phải do con người chủ ý thực hiện. Đây là sự vận động, biến đổi của các yếu tố tự nhiên như thời tiết, địa chất, sinh học, v.v., diễn ra một cách tự phát và khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phun trào của núi lửa là một quá trình tự nhiên mạnh mẽ.)
- (Quang hợp ở thực vật là một quá trình tự nhiên thiết yếu.)
- (Sự phong hóa đá do gió và mưa là một quá trình tự nhiên chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a natural process": là một phần của quá trình tự nhiên. (Sự phân hủy của lá cây là một phần của quá trình tự nhiên tuần hoàn dinh dưỡng.)
- "to accelerate a natural process": đẩy nhanh một quá trình tự nhiên. (Hoạt động của con người có thể đẩy nhanh quá trình tự nhiên xói mòn.)
- "to observe a natural process": quan sát một quá trình tự nhiên. (Các nhà khoa học dùng kính hiển vi để quan sát quá trình tự nhiên phân chia tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Natural (tính từ): thuộc về tự nhiên. (Vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan thật ngoạn mục.)
- Process (danh từ): quá trình. (Học một ngôn ngữ là một quá trình dài.)
Từ đồng nghĩa
- Natural phenomenon: hiện tượng tự nhiên (thường chỉ sự kiện, không phải quá trình).
- Natural event: sự kiện tự nhiên (tương tự "natural phenomenon").
- Biological process: quá trình sinh học (một dạng cụ thể của "natural process").
Các cụm từ liên quan
- Natural process of evolution: quá trình tiến hóa tự nhiên. (Quá trình tiến hóa tự nhiên đã định hình tất cả các loài sinh vật.)
- Natural process of decay: quá trình phân hủy tự nhiên. (Ủ phân dựa vào quá trình phân hủy tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- "Let nature take its course": để tự nhiên diễn ra theo quy luật của nó (ám chỉ "natural process"). (Bác sĩ khuyên nên để quá trình lành bệnh tự nhiên diễn ra.)